NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

streng

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • nghiêm khắc

Câu ví dụ

Ich kann streng sein, wenn es nötig ist.Khi cần thì tôi có thể nghiêm khắc.
Er war streng zu seinen Kindern.Anh ấy nghiêm khắc với con mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1