NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Menschheit

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • nhân loại

Câu ví dụ

Wird die künstliche Intelligenz irgendwann die Menschheit töten?Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không?
Ihr seid die letzte Hoffnung der Menschheit.Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại.
Ich fürchte um die Zukunft der Menschheit.Tôi lo lắng cho tương lai của loài người.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1