NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

rechtzeitig

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • đúng lúc

Câu ví dụ

Ich verspreche, dass ich rechtzeitig da sein werde.Tôi hứa rằng tôi sẽ có mặt ở đó đúng giờ.
Wir sind mit dem Auftrag rechtzeitig fertig geworden.Chúng tôi đã hoàn thành công việc đúng lúc.
Ich werde es nicht rechtzeitig dorthin schaffen.Mình sẽ không tới kịp giờ đâu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1