das Versteck
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- chỗ ẩn nấp
Câu ví dụ
Versteck dich hinter der Tür!Trốn sau cánh cửa.
Versteck dich!Trốn đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›