das Militär
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- quân đội
Câu ví dụ
Das Militär besetzte das gesamte Territorium.Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›