erneut
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- lại lần nữa
Câu ví dụ
Bitte versuchen Sie es später erneut.Vui lòng thử lại sau.
Tom seufzte erneut.Tom lại thở dài.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›