NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Mittag

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • buổi trưa

Câu ví dụ

Ich trinke fast nie Bier vor dem Mittag.Tôi hầu như không bao giờ uống bia trước buổi trưa.
Maria hat noch nichts zu Mittag gegessen.Mary chưa ăn trưa.
Ich gehe etwas zu Mittag essen.Tôi sẽ ra ngoài ăn trưa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1