die Schönheit
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- vẻ đẹp
Câu ví dụ
Die Schönheit liegt im Auge des Betrachters.Vẻ đẹp chỉ tồn tại trong mắt của những người hiểu được nó.
Diese Schönheit kann mit Worten nicht beschrieben werden.Vẻ đẹp này không thể diễn tả bằng lời.
Ihre Schönheit zog seine Aufmerksamkeit auf sich.Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›