NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Natur

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • thiên nhiên; bản chất

Câu ví dụ

Die Gewohnheit ist eine zweite Natur.Tập dữ tính thành.
Gewohnheit wird zur zweiten Natur.Tập dữ tính thành.
Die Natur ist grün.Thiên nhiên màu xanh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1