NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

schneiden

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • cắt

Câu ví dụ

2. Schneiden Sie den Rettich in lange Streifen.2. Thái củ cải thành những lát dài.
Ich habe mir die Haare von meiner Schwester schneiden lassen.Tôi để em gái tôi cắt tóc cho tôi.
Ich habe mir von meiner Schwester die Haare schneiden lassen.Tôi để em gái tôi cắt tóc cho tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1