niedlich
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- dễ thương
Câu ví dụ
Die Mieze ist ja sowas von niedlich!Chú mèo con kia dễ thương quá!
Die Mieze ist sowas von niedlich!Chú mèo con kia dễ thương quá!
Beide sind sehr niedlich.Cả hai đều rất dễ thương.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›