NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

niedlich

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • dễ thương

Câu ví dụ

Die Mieze ist ja sowas von niedlich!Chú mèo con kia dễ thương quá!
Die Mieze ist sowas von niedlich!Chú mèo con kia dễ thương quá!
Beide sind sehr niedlich.Cả hai đều rất dễ thương.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2