der Norden
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- phía bắc
Câu ví dụ
Hokkaidō liegt in Japans Norden.Hokkaido nằm ở phía bắc Nhật Bản.
Kompasse zeigen nach Norden.La bàn chỉ hướng bắc.
Fahren Sie Richtung Norden.Hãy đi về hướng bắc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›