NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Norden

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • phía bắc

Câu ví dụ

Hokkaidō liegt in Japans Norden.Hokkaido nằm ở phía bắc Nhật Bản.
Kompasse zeigen nach Norden.La bàn chỉ hướng bắc.
Fahren Sie Richtung Norden.Hãy đi về hướng bắc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1