existieren
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- tồn tại
Câu ví dụ
Ich will leben und nicht nur existieren.Tôi muốn sống chứ không chỉ tồn tại.
Ich will leben, nicht nur existieren.Tôi muốn sống chứ không chỉ tồn tại.
Ich denke, es ist gut, dass Bücher noch existieren, aber sie machen mich schläfrig.Tôi nghĩ việc sách vẫn còn tồn tại là một điều tốt, cơ mà chúng thật sự khiến tôi buồn ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›