NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

existieren

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • tồn tại

Câu ví dụ

Ich will leben und nicht nur existieren.Tôi muốn sống chứ không chỉ tồn tại.
Ich will leben, nicht nur existieren.Tôi muốn sống chứ không chỉ tồn tại.
Ich denke, es ist gut, dass Bücher noch existieren, aber sie machen mich schläfrig.Tôi nghĩ việc sách vẫn còn tồn tại là một điều tốt, cơ mà chúng thật sự khiến tôi buồn ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1