NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

null

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • số không

Câu ví dụ

Das Thermometer fiel letzte Nacht auf Null Grad.Nhiệt kế xuống tới 0 độ hồi tối qua.
Vor der Eins kommt die Null."Không" là số đứng đằng trước "một".
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1