null
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- số không
Câu ví dụ
Das Thermometer fiel letzte Nacht auf Null Grad.Nhiệt kế xuống tới 0 độ hồi tối qua.
Vor der Eins kommt die Null."Không" là số đứng đằng trước "một".
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›