russisch
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thuộc Nga; tiếng Nga
Câu ví dụ
Ich kann Russisch sprechen.Tôi có thể nói tiếng Nga.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›