betrügen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- lừa dối; ngoại tình
Câu ví dụ
Es ist schlimm, andere Menschen zu betrügen, aber noch schlimmer, sich selbst zu betrügen.Lừa dối người khác là sai, nhưng lừa dối bản thân thì còn tệ hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›