NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

betrügen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • lừa dối; ngoại tình

Câu ví dụ

Es ist schlimm, andere Menschen zu betrügen, aber noch schlimmer, sich selbst zu betrügen.Lừa dối người khác là sai, nhưng lừa dối bản thân thì còn tệ hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1