die Organisation
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- tổ chức
Câu ví dụ
Unsere Organisation verteilt Essen und Kleidung an Obdachlose.Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.
Hast du irgendetwas über die Organisation gehört?Bạn có biết gì về tổ chức này không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›