bewundern
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- ngưỡng mộ
Câu ví dụ
Wir bewundern dich.Chúng tôi ngưỡng mộ bạn.
Wir bewundern Sie.Chúng tôi ngưỡng mộ bạn.
Wir bewundern euch.Chúng tôi ngưỡng mộ bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›