🍚 Reis
/ʁaɪs/
Tiếng ĐứcA1
Nghĩa
- Cơm
Câu ví dụ
Der gekochte Reis ist verdorben, der gebratene verzehrt.Xôi hỏng bỏng không.
Ich esse Reis gewöhnlich mit Stäbchen.Tôi thường ăn cơm bằng đũa.
Essen Sie jeden Tag Reis?Bạn có ăn cơm hằng ngày không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.