💧 Wasser
/ˈvasɐ/
Tiếng ĐứcA1
Nghĩa
- NướcA1
- nướcA1
Câu ví dụ
Unsere Pläne sind alle ins Wasser gefallen.Mọi kế hoạch đều đổ sông đổ bể.
Nimm dir Wasser, falls du trinken möchtest!Bạn hãy tự rót nước, nếu bạn muốn uống!
Bitte geben Sie mir ein Glas Wasser.Làm ơn cho tôi một cốc nước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMạo từ & Số đếm · 5 phút · miễn phí
›