reservieren
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- đặt trước
Câu ví dụ
Ich würde gern ein Einzelzimmer für den 3. Juni reservieren.Tôi muốn đặt một phòng một người vào ngày mùng 3 tháng 6.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›