der Riese
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- người khổng lồ
Câu ví dụ
Der koreanische Riese produziert Millionen von Smartphones.Nhà máy Hàn Quốc này sản xuất ra hàng triệu điện thoại thông minh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›