NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Maus

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • con chuột

Câu ví dụ

Warum wird mein Mauszeiger größer, wenn ich die Maus schüttle?Tại sao con trỏ chuột của tôi lại to hơn khi tôi lắc chuột nhỉ?
Unter dem Tisch ist eine Maus.Ở dưới bàn có một con chuột.
Ich bin eine Maus.Tôi là một con chuột.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1