die Schlange
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- con rắn; hàng người
Câu ví dụ
Die Schlange wird immer länger.Hàng đợi đang tăng lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›