NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

süß

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • ngọt; dễ thương

Câu ví dụ

Ich will etwas essen, das nicht süß ist.Tôi muốn ăn thứ gì đó không ngọt.
Die Limonade schmeckt zu süß.Nước chanh này quá ngọt.
Die Mietze ist so süß!Chú mèo con kia dễ thương quá!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2