der Sand
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- cát
Câu ví dụ
Ich habe Sand in die Augen bekommen.Có ít cát trong mắt tôi.
Ich habe Sand im Auge.Có ít cát trong mắt tôi.
Ich habe Sand gegessen.Tôi đã ăn cát.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›