NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Rad

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • bánh xe; xe đạp

Câu ví dụ

Das Rad der Zeit hält niemand auf.Không có ai có thể dừng thời gian.
Ich fahre mit dem Rad zur Arbeit.Tôi đi làm bằng xe đạp.
Ich fahre mit dem Rad zur Schule.Tôi đi học bằng xe đạp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1