das Schach
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- cờ vua
Câu ví dụ
Wir haben einen Film über Schach gemacht.Chúng tôi đã làm một bộ phim về cờ vua.
Ich spiele schon seit meiner Kindheit Schach.Tôi đã chơi cờ vua từ nhỏ.
Magst du mit mir Schach spielen?Bạn có muốn chơi cờ vua với mình không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›