der Schmetterling
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- con bướm
Câu ví dụ
Oh, da ist ein Schmetterling!Ô kìa, con bươm bướm!
Aus dieser Raupe wird einmal ein schöner Schmetterling.Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.
Diese Raupe wird ein schöner Schmetterling werden.Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›