NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

streifen

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • sượt qua; der Streifen = sọc

Câu ví dụ

2. Schneiden Sie den Rettich in lange Streifen.2. Thái củ cải thành những lát dài.
Zebras haben Streifen.Ngựa vằn có vằn sọc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2