der Schutz
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- sự bảo vệ
Câu ví dụ
Diese Gesetze zielen auf den Schutz der Umwelt ab.Mục đích của những luật này là để bảo vệ môi trường.
Du brauchst Schutz.Bạn cần được bảo vệ.
Sie brauchen Schutz.Bạn cần được bảo vệ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›