NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

zweimal

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • hai lần

Câu ví dụ

Ja! Ich habe zweimal hintereinander gewonnen!Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!
Er füttert seinen Hund zweimal am Tag.Anh ấy cho chó ăn hai lần một ngày.
Sie füttert ihren Hund zweimal am Tag.Mỗi ngày bà ấy cho chó ăn hai lần.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1