soweit
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- trong chừng mực; nếu
Câu ví dụ
Soweit ich gehört habe, bist du ein guter Freund von Tom.Tôi biết cậu là bạn tốt với Tom.
Gut, ich bin soweit.OK, tôi đã sẵn sàng.
Seid ihr alle soweit?Mọi người đã sẵn sàng chưa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›