das Loch
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- cái lỗ
Câu ví dụ
Er grub ein Loch.Anh ấy đã đào một cái hố.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.