NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sparen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • tiết kiệm

Câu ví dụ

Sie versucht, so viel zu sparen, wie sie kann.Cô ấy đang cố tiết kiệm tiền hết sức có thể.
Sie sparen ihr Geld für den Kauf eines Hauses.Họ đang tiết kiệm tiền để mua một căn nhà mới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1