NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Staffel

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • mùa (phim); đội tiếp sức

Câu ví dụ

Sie findet die erste Staffel besser als die zweite Staffel.Cô ấy thấy mùa đầu tiên hay hơn mùa thứ hai.
Jede Staffel hat etwa zwölf Folgen.Mỗi mùa có mười hai tập.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2