die Steuer
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thuế
Câu ví dụ
Tom wurde wegen Trunkenheit am Steuer festgenommen.Tom bị bắt giữ vì lái xe trong tình trạng say rượu.
Wir müssen die Steuer bezahlen.Chúng tôi phải nộp thuế.
Was ist eine Steuer?Thuế là gì?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 31 · 5 phút · miễn phí
›