NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Steuer

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • thuế

Câu ví dụ

Tom wurde wegen Trunkenheit am Steuer festgenommen.Tom bị bắt giữ vì lái xe trong tình trạng say rượu.
Wir müssen die Steuer bezahlen.Chúng tôi phải nộp thuế.
Was ist eine Steuer?Thuế là gì?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 31 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1