der Stil
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- phong cách
Câu ví dụ
Das ist nicht mein Stil.Đấy không phải phong cách của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›