dreckig
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- bẩn thỉu
Câu ví dụ
Wie hast du dein Kleid dreckig gemacht?Thế nào mà bạn đã làm ố cái áo?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›