der Teppich
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- tấm thảm
Câu ví dụ
Ich muss noch diesen Teppich loswerden.Tớ còn phải bỏ tấm thảm đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›