NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

verärgert

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • bực tức

Câu ví dụ

„Warum?“ fragte die Tochter, ein wenig verärgert."Tại sao?". Cô con gái hỏi với một chút bực dọc.
Tom war verärgert.Tom bực bội.
Tom ist verärgert.Tom tức giận.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1