unsicher
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- không chắc chắn
Câu ví dụ
Er ist unsicher was seine Zukunft angeht.Anh ấy không chắc chắn về tương lai của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›