NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

verliebt

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • đang yêu

Câu ví dụ

Sie scheint in meinen Bruder verliebt zu sein.Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi.
Ich glaube, ich habe mich in dich verliebt.Anh nghĩ là anh yêu em mất rồi.
Maria denkt, ich bin in sie verliebt.Mary nghĩ là tôi đang yêu cô ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2