vermeiden
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- tránh
Câu ví dụ
Wir vermeiden es, über Politik zu reden.Chúng tôi tránh nói chuyện về chính trị.
Tom versucht, Flugzeugreisen zu vermeiden.Tom cố tránh di chuyển bằng đường hàng không.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›