NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

vermeiden

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • tránh

Câu ví dụ

Wir vermeiden es, über Politik zu reden.Chúng tôi tránh nói chuyện về chính trị.
Tom versucht, Flugzeugreisen zu vermeiden.Tom cố tránh di chuyển bằng đường hàng không.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1