NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Viertel

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • một phần tư; khu phố

Câu ví dụ

Wie wäre es so um Viertel vor eins?12:45 thì sao?
Wie wäre es mit Viertel vor eins?12:45 thì sao?
Was hältst du von Viertel vor eins?12:45 thì sao?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1