NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Zucker

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • đường (ăn)

Câu ví dụ

Dieser Kuchen enthält Mehl, Milch, Eier und Zucker.Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường.
„Kannst du mir den Zucker geben?“ – „Hier, bitte.“"Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn".
Ich kann Haferflocken nur mit viel Zucker essen.Tôi chỉ có thể ăn yến mạch khi ăn kèm với nhiều đường.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1