weitermachen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- tiếp tục làm
Câu ví dụ
Ich kann nicht mehr weitermachen.Tôi không thể tiếp tục.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngÔn tập tổng A1 · 5 phút · miễn phí
›