einigen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thống nhất, thoả thuận
Câu ví dụ
Tom steht einigen schwerwiegenden Problemen gegenüber.Tom đang phải đối mặt với một số vấn đề nghiêm trọng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›