wundern
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- ngạc nhiên
Câu ví dụ
Wenn du glaubst, deine Mannschaft kann gegen unsere gewinnen, wirst du dich noch wundern!Nếu anh nghĩ rằng đội của anh có thể thắng đội của chúng tôi thì anh nên nghĩ lại!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›