der Zaun
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- hàng rào
Câu ví dụ
Zwei Kinder sitzen auf einem Zaun.Hai đứa trẻ đang ngồi trên hàng rào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›